← Khoá họcKhoá học · Theo chủ đề đời sốngTừ vựng về ăn uống
Món ăn, đồ uống, nấu nướng, nhà hàng.
- Sắp xếp
- 3 chủ đề · 12 bài · 194 từ · độ khó 2/5 · 16 chủ đề sắp cóLấy 196 từ của danh sách gốc; bài học bỏ hư từ, từ quá dễ và từ không hợp để học.
0/12 bài đã xong
0/194 từ đã thêm
12 bài chưa học
Tiếp theoNhà cửa & đồ đạcHouse & furniture
Bài 1/1 · 1 từ · chưa thêm từ nào
Bắt đầu bài này→Bài học
12 bài · 3 chủ đề Chưa học Đang học Đã xongSắp có
16 chủ đề · đang bổ sung từ- Gia đình & bạn bè
- Con người & tính cách
- Sức khoẻ & cơ thể
- Dịch vụ & đời sống
- Du lịch & đi lại
- Địa điểm & quốc gia
- Thiên nhiên & động vật
- Học tập & trường lớp
- Công việc & nghề nghiệp