DailyWing
Khoá học
Tiếng Việt
English
☀
Nền sáng
☾
Nền tối
⌂
Theo cài đặt máy
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
English
Chủ đề
☀
Nền sáng
☾
Nền tối
⌂
Theo cài đặt máy
Đăng nhập
Đang tải…
DailyWing — Học tiếng Anh
← Khoá học
Khoá học · Theo chủ đề đời sống
Từ vựng về con người
Thông tin cá nhân, ngoại hình, tính cách.
Lấy từ
CEFR-J 1.5 (Threshold, Core Inventory) + WordNet 3.1
↗
Sắp xếp
12 chủ đề · 45 bài · 732 từ · độ khó 3/5 · 7 chủ đề sắp có
Lấy 760 từ của danh sách gốc; bài học bỏ hư từ, từ quá dễ và từ không hợp để học.
0
/45 bài đã xong
0
/732 từ đã thêm
45 bài chưa học
Tiếp theo
Gia đình & bạn bè
Family & friends
Bài 1/1 · 16 từ · chưa thêm từ nào
Bắt đầu bài này
→
Bài học
45 bài · 12 chủ đề
Chưa học
Đang học
Đã xong
Chưa học
Bài 1/1
Gia đình & bạn bè
Family & friends
16 từ
Chưa học
Bài 1/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 2/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 3/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 4/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 5/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 6/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 7/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 8/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 9/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 10/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 11/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 12/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 13/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 14/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 15/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 16/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 17/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 18/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 19/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 20/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 21/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 22/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 23/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 24/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 25/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 26/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 27/34
Con người & tính cách
People & personality
20 từ
Chưa học
Bài 28/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 29/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 30/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 31/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 32/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 33/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 34/34
Con người & tính cách
People & personality
19 từ
Chưa học
Bài 1/1
Sức khoẻ & cơ thể
Health & body
4 từ
Chưa học
Bài 1/1
Nhà cửa & đồ đạc
House & furniture
2 từ
Chưa học
Bài 1/1
Ăn uống
Food & drink
3 từ
Chưa học
Bài 1/1
Mua sắm & tiền bạc
Shopping & money
1 từ
Chưa học
Bài 1/1
Du lịch & đi lại
Travel & transport
5 từ
Chưa học
Bài 1/1
Địa điểm & quốc gia
Places & countries
4 từ
Chưa học
Bài 1/1
Học tập & trường lớp
School & study
10 từ
Chưa học
Bài 1/1
Công việc & nghề nghiệp
Work & jobs
3 từ
Chưa học
Bài 1/1
Giải trí & sở thích
Leisure & hobbies
7 từ
Chưa học
Bài 1/1
Nghệ thuật & truyền thông
Arts & media
4 từ
Sắp có
7 chủ đề · đang bổ sung từ
Dịch vụ & đời sống
Thiên nhiên & động vật
Khoa học & công nghệ
Ngôn ngữ & giao tiếp
Thời gian
Tính chất & mô tả
Từ lõi & hành động chung