← Khoá họcKhoá học · Theo chủ đề đời sốngTừ vựng về nhà cửa & đồ đạc
Phòng ốc, nội thất, vật dụng trong nhà.
- Sắp xếp
- 1 chủ đề · 11 bài · 208 từ · độ khó 3/5 · 18 chủ đề sắp cóLấy 229 từ của danh sách gốc; bài học bỏ hư từ, từ quá dễ và từ không hợp để học.
0/11 bài đã xong
0/208 từ đã thêm
11 bài chưa học
Tiếp theoNhà cửa & đồ đạcHouse & furniture
Bài 1/11 · 19 từ · chưa thêm từ nào
Bắt đầu bài này→Bài học
11 bài · 1 chủ đề Chưa học Đang học Đã xongSắp có
18 chủ đề · đang bổ sung từ- Gia đình & bạn bè
- Con người & tính cách
- Sức khoẻ & cơ thể
- Ăn uống
- Mua sắm & tiền bạc
- Dịch vụ & đời sống
- Du lịch & đi lại
- Địa điểm & quốc gia
- Thiên nhiên & động vật