← Khoá họcKhoá học · Theo chủ đề đời sốngTừ vựng về sức khoẻ & cơ thể
Bộ phận cơ thể, bệnh tật, khám chữa, chăm sóc bản thân.
- Sắp xếp
- 2 chủ đề · 8 bài · 123 từ · độ khó 3/5 · 17 chủ đề sắp cóLấy 129 từ của danh sách gốc; bài học bỏ hư từ, từ quá dễ và từ không hợp để học.
0/8 bài đã xong
0/123 từ đã thêm
8 bài chưa học
Tiếp theoSức khoẻ & cơ thểHealth & body
Bài 1/7 · 18 từ · chưa thêm từ nào
Bắt đầu bài này→Bài học
8 bài · 2 chủ đề Chưa học Đang học Đã xongSắp có
17 chủ đề · đang bổ sung từ- Gia đình & bạn bè
- Con người & tính cách
- Nhà cửa & đồ đạc
- Ăn uống
- Mua sắm & tiền bạc
- Dịch vụ & đời sống
- Du lịch & đi lại
- Địa điểm & quốc gia
- Thiên nhiên & động vật