← Khoá họcKhoá học · Theo chủ đề đời sốngTừ vựng về thời gian
Ngày tháng, mùa, thời điểm, tần suất.
- Sắp xếp
- 6 chủ đề · 7 bài · 43 từ · độ khó 2/5 · 13 chủ đề sắp cóLấy 48 từ của danh sách gốc; bài học bỏ hư từ, từ quá dễ và từ không hợp để học.
0/7 bài đã xong
0/43 từ đã thêm
7 bài chưa học
Tiếp theoCon người & tính cáchPeople & personality
Bài 1/1 · 1 từ · chưa thêm từ nào
Bắt đầu bài này→Bài học
7 bài · 6 chủ đề Chưa học Đang học Đã xongSắp có
13 chủ đề · đang bổ sung từ- Gia đình & bạn bè
- Sức khoẻ & cơ thể
- Nhà cửa & đồ đạc
- Mua sắm & tiền bạc
- Dịch vụ & đời sống
- Địa điểm & quốc gia
- Thiên nhiên & động vật
- Công việc & nghề nghiệp
- Khoa học & công nghệ